domestic animal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật nuôi: Chỉ các loài động vật đã được con người thuần hóa, nuôi dưỡng và sống trong môi trường của con người, thường để phục vụ các mục đích như lấy thực phẩm, sức kéo, làm bạn đồng hành hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dogs and cats are common domestic animals. (Chó và mèo là những động vật nuôi phổ biến.)
- Farmers keep various domestic animals like cows, pigs, and chickens. (Những người nông dân nuôi nhiều loại động vật nuôi như bò, lợn và gà.)
- The law protects the welfare of domestic animals. (Luật pháp bảo vệ phúc lợi của động vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "domestic animal" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản luật, quy định về chăn nuôi, hoặc nghiên cứu sinh học để phân biệt với động vật hoang dã.
- The ordinance defines the responsibilities of owners of domestic animals. (Pháp lệnh định nghĩa trách nhiệm của chủ sở hữu động vật nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
Domesticate (động từ): Thuần hóa.
- Humans began to domesticate wolves thousands of years ago. (Con người bắt đầu thuần hóa chó sói từ hàng ngàn năm trước.)
Livestock (danh từ): Vật nuôi, gia súc (thường chỉ các động vật nuôi để lấy sản phẩm như thịt, sữa, lông).
- The livestock on the farm includes cattle and sheep. (Vật nuôi trong trang trại bao gồm gia súc và cừu.)
Pet (danh từ): Vật nuôi, thú cưng (thường chỉ động vật nuôi làm bạn, giải trí).
- My pet rabbit lives indoors. (Con thỏ cưng của tôi sống trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tamed animal: Động vật đã được thuần hóa.
- Farm animal: Động vật trang trại (một nhóm nhỏ hơn của domestic animal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "domestic animal".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "domestic animal" một cách cố định.)